Tới nội dung chính

哚

哚
duǒ
⼝bộ khẩu · 9 nét

thành phần trong từ "indole" (dùng trong hợp chất hóa học)

1 nghĩa#42362
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành phần trong từ "indole" (dùng trong hợp chất hóa học)

哚
duǒ
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu