Tới nội dung chính

哌

哌
pài
⼝bộ khẩu · 9 nét

âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

哌
pài
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu