Tới nội dung chính

哋

哋
dì
⼝bộ khẩu · 9 nét

hậu tố số nhiều của đại từ (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa#11397
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    hậu tố số nhiều của đại từ (tiếng Quảng Đông)

    中粤语中表示复数的词缀,用在代词后面yuèyǔ zhōng biǎoshì fùshù de cízhuì, yòng zài dàicí hòumiàn

哋
dì
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu