Tới nội dung chính

咺

咺
xuǎn
tuyển
⼝bộ khẩu · 9 nét

vinh quang; vẻ vang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vinh quang; vẻ vang

  2. 貳动động từ

    nức nở; khóc thút thít

    • 。

      Cô ấy nức nở không nói nên lời.

  3. 參动động từ

    khóc thầm; đau lòng mà khóc

咺
xuǎn
tuyển
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu