Tới nội dung chính

咹

咹
è
ăn
⼝bộ khẩu · 9 nét

hả?; ừ?

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    hả?; ừ?

咹
è
ăn
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu