Tới nội dung chính

咮

咮
zhòu
trụ
⼝bộ khẩu · 9 nét

mỏ chim

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỏ chim

    • 。

      Mỏ chim rất nhọn.

  2. 貳动động từ

    mổ; mỏ chim

咮
zhòu
trụ
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu