Tới nội dung chính

咡

咡
èr
nhị
⼝bộ khẩu · 9 nét

khoảng cách giữa miệng và tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoảng cách giữa miệng và tai

咡
èr
nhị
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu