Tới nội dung chính

咛

咛
níng
ninh
⼝bộ khẩu · 8 nét

dặn dò; căn dặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dặn dò; căn dặn

    • 。

      Mẹ dặn tôi về nhà sớm.

咛
níng
ninh
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu