Tới nội dung chính

咕

咕
gū
cô
⼝bộ khẩu · 8 nét

tiếng kêu của chim, tiếng réo của bụng đói (từ tượng thanh)

1 nghĩa#28685
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng kêu của chim, tiếng réo của bụng đói (từ tượng thanh)

    • 。

      Chim hót líu lo.

咕
gū
cô
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu