Tới nội dung chính

咔

咔
kǎ
ca
⼝bộ khẩu · 8 nét

âm "ka" (dùng phiên âm)

1 nghĩa#17227
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    âm "ka" (dùng phiên âm)

    • ,。

      Với một tiếng 'cạch', cành cây gãy rồi.

咔
kǎ
ca
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu