Tới nội dung chính

咐

咐
fù
phó
⼝bộ khẩu · 8 nét

dùng trong các từ "phân phó" (dặn dò) và "chúc phó" (căn dặn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong các từ "phân phó" (dặn dò) và "chúc phó" (căn dặn)

咐
fù
phó
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu