Tới nội dung chính

咇

咇
bì
tất
⼝bộ khẩu · 8 nét

thơm ngát; hương thơm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thơm ngát; hương thơm

咇
bì
tất
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu