Tới nội dung chính

咆

咆
páo
bào
⼝bộ khẩu · 8 nét

gầm, rống, hét lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gầm, rống, hét lên

    • 。

      Sư tử đang gầm thét.

咆
páo
bào
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu