Tới nội dung chính

呻

呻
shēn
thân
⼝bộ khẩu · 8 nét

(văn) ngâm; đọc; tụng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) ngâm; đọc; tụng

  2. 貳动động từ

    rên rỉ (yếu tố ghép)

    • 。

      Anh ấy đang rên rỉ trong đau đớn.

呻
shēn
thân
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu