Tới nội dung chính

呺

呺
xiāo
hiêu
⼝bộ khẩu · 8 nét

tiếng giận dữ; giọng tức giận

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng giận dữ; giọng tức giận

  2. 貳形tính từ

    rộng lớn; mênh mông

  3. 參形tính từ

    rộng rãi; to lớn

呺
xiāo
hiêu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu