Tới nội dung chính

呴

呴
xū
hú
⼝bộ khẩu · 8 nét

thở ra hơi; hà hơi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thở ra hơi; hà hơi

  2. 貳动động từ

    ngáp; thở hơi ấm

  3. 參动động từ

    tiếng gầm; tiếng rống

呴
xū
hú
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu