Tới nội dung chính

呯

呯
píng
⼝bộ khẩu · 8 nét

(tượng thanh) đùng! bùm! (tiếng súng, tiếng trống...)

1 nghĩa#45443
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) đùng! bùm! (tiếng súng, tiếng trống...)

    • !。

      Bùm! Súng nổ rồi.

呯
píng
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu