Tới nội dung chính

呬

呬
xì
hi
⼝bộ khẩu · 8 nét

nghỉ ngơi; dừng lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghỉ ngơi; dừng lại

呬
xì
hi
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu