Tới nội dung chính

呧

呧
dǐ
để
⼝bộ khẩu · 8 nét

làm phiền; chọc tức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm phiền; chọc tức

呧
dǐ
để
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu