Tới nội dung chính

呤

呤
lìng
linh
⼝bộ khẩu · 8 nét

purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)

  2. 貳

    âm đọc (Đài Loan: líng)

呤
líng
linh
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu