Tới nội dung chính

呔

呔
dāi
⼝bộ khẩu · 7 nét

Này!; Ê! (thán từ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Này!; Ê! (thán từ)

  2. 貳叹thán từ

    thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quát mắng; này!; ê!

呔
dāi
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu