Tới nội dung chính

呓

呓
yì
nghệ
⼝bộ khẩu · 7 nét

nói mê; nói trong giấc ngủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói mê; nói trong giấc ngủ

    • 。

      Anh ấy nói mê khi ngủ.

呓
yì
nghệ
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu