Tới nội dung chính

呇

呇
qǐ
⼝bộ khẩu · 7 nét

sao; ngôi sao

1 nghĩa#32575
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sao; ngôi sao

呇
qǐ
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu