Tới nội dung chính

呃

呃
è
ách
⼝bộ khẩu · 7 nét

ợ; nấc cụt

2 nghĩa#417
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ợ; nấc cụt

    中突然发出的短声音,像打嗝的声音túrán fāchū de duǎn shēngyīn, xiàng dǎgé de shēngyīn

    • 。

      Anh ấy nấc lên một tiếng.

  2. 貳叹thán từ

    ực; ợ (thán từ)

    中表示犹豫、思考或不确定的声音biǎoshì yóuyù、sīkǎo huò búquèdìng de shēngyīn

    • ,。

      À, tôi không biết.

呃
è
ách
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu