Tới nội dung chính

吲

吲
yǐn
sẩn
⼝bộ khẩu · 7 nét

thành phần trong từ "indole" (dùng trong hợp chất hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành phần trong từ "indole" (dùng trong hợp chất hóa học)

吲
yǐn
sẩn
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu