Tới nội dung chính

吪

吪
é
ngoa
⼝bộ khẩu · 7 nét

cử động; di chuyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cử động; di chuyển

吪
é
ngoa
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu