Tới nội dung chính

吥

吥
bù
bất
⼝bộ khẩu · 7 nét

âm phiên tự, dùng trong địa danh Campuchia (Kompong)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    âm phiên tự, dùng trong địa danh Campuchia (Kompong)

吥
bù
bất
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu