Tới nội dung chính

吡

吡
bǐ
bỉ
⼝bộ khẩu · 7 nét

tiền tố phiên âm bi- hoặc pi- (dùng trong hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiền tố phiên âm bi- hoặc pi- (dùng trong hóa học)

吡
bǐ
bỉ
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu