Tới nội dung chính

吜

吜
chǒu
⼝bộ khẩu · 7 nét

tiếng kêu (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng kêu (tượng thanh)

吜
chǒu
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu