Tới nội dung chính

吖

吖
ā
⼝bộ khẩu · 6 nét

dùng để phiên âm tên hóa học (thường gặp trong tiền tố "aza-")

1 nghĩa#42488
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    dùng để phiên âm tên hóa học (thường gặp trong tiền tố "aza-")

吖
ā
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu