Tới nội dung chính

同僚

同僚
tóngliáo
đồng liêu

đồng liêu; đồng nghiệp

1 nghĩa#16114
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng liêu; đồng nghiệp

    • 。

      Anh ấy là đồng nghiệp nhiều năm của tôi.

同
tóng
đồng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu