Tới nội dung chính

吁

吁
xū
hu
⼝bộ khẩu · 6 nét

suỵt; im nào

2 nghĩa#47952
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    suỵt; im nào

    • !!

      Suỵt! Yên lặng!

  2. 貳动động từ

    suỵt; suỵt suỵt (tiếng kêu xua đuổi)

    • 。

      Anh ấy thở dài một hơi.

吁
xū
hu
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu