Tới nội dung chính

叻

叻
lè
lặc
⼝bộ khẩu · 5 nét

dùng trong địa danh

1 nghĩa#43943
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh

叻
lè
lặc
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu