Tới nội dung chính

叵

叵
pǒ
phả
⼝bộ khẩu · 5 nét

không thêm; không thêm vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    không thêm; không thêm vào

    • 。

      Lòng người khó lường.

  2. 貳副trạng từ

    bèn; mới; là (văn); sau đó; rồi thì

叵
pǒ
phả
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu