Tới nội dung chính

叱

叱
chì
sất
⼝bộ khẩu · 5 nét

mắng; quở trách

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mắng; quở trách

    • 。

      Anh ấy đã mắng đứa trẻ đó.

  2. 貳动động từ

    quát; mắng

    • 。

      Anh ấy quát lên một tiếng.

  3. 參动động từ

    quát mắng; quát tháo

叱
chì
sất
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu