Tới nội dung chính

叩

叩
kòu
khấu
⼝bộ khẩu · 5 nét

gõ; gõ cửa; khấu đầu

1 nghĩa#41125
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gõ; gõ cửa; khấu đầu

    • 。

      Xin hãy gõ cửa.

叩
kòu
khấu
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu