叙谈

叙谈
tán
tự đàm

kéo; giật; nói chuyện phiếm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo; giật; nói chuyện phiếm

    • Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.