受膏

受膏
shòugāo
thọ cao

được xức dầu (thánh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được xức dầu (thánh)

    • Anh ấy được xức dầu trở thành vua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.