受胎

受胎
shòutāi
thọ thai

thụ thai; thọ thai

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thụ thai; thọ thai

    • Cô ấy đã thụ thai.

  2. động từ

    thụ thai; thụ tinh

  3. động từ

    thụ thai; thụ tinh

  4. động từ

    thụ thai; thụ tinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.