受纳

受纳
shòu
thọ nạp

nhận; chịu; được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhận; chịu; được

    • Anh ấy đã chấp nhận lời khuyên của tôi.

  2. động từ

    tiếp nhận; thu nạp

    • Anh ấy đã nhận món quà của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.