受病

受病
shòubìng
thọ bệnh

mắc bệnh; lâm bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mắc bệnh; lâm bệnh

    • Anh ấy bị bệnh rồi, không thể đến lớp được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.