受热

受热
shòu
thọ nhiệt

bị nóng; được nung nóng; hấp thụ nhiệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bị nóng; được nung nóng; hấp thụ nhiệt

    • Kim loại sẽ giãn nở khi bị nung nóng.

  2. danh từ

    bị nóng; bị say nắng; hấp thụ nhiệt

    • Mùa hè phải cẩn thận bị say nắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.