受死

受死
shòu
thọ tử

chịu chết; chuẩn bị chết đi!; hãy chết đi!

1 nghĩa#18057
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chịu chết; chuẩn bị chết đi!; hãy chết đi!

    • Ngươi hãy chết đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.