受教

受教
shòujiào
thọ giáo

được dạy dỗ; thọ giáo; học được điều hay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    được dạy dỗ; thọ giáo; học được điều hay

    • Tôi đã được chỉ dạy.

  2. động từ

    được chỉ giáo; được dạy bảo

    • Tôi đã học được rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.