Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
/
受持
受持
thọ trì
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
- 。
Thọ trì Phật pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)HÌNH THANH
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
受持
Phồn thể受
thọ trì
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
- 。
Thọ trì Phật pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu