受戒

受戒
shòujiè
thọ giới

thọ giới; thụ giới (nhận lãnh giới luật khi xuất gia)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thọ giới; thụ giới (nhận lãnh giới luật khi xuất gia)

    • Anh ấy quyết định thọ giới để trở thành một nhà sư.

  2. động từ

    thọ giới; thụ giới (nhận giới luật khi xuất gia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.