受性

受性
shòuxìng
thọ tính

tính bẩm sinh; năng lực/khiếm khuyết bẩm sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính bẩm sinh; năng lực/khiếm khuyết bẩm sinh

    • Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.