受众

受众
shòuzhòng
thọ chúng

khán giả; đối tượng tiếp nhận (thông tin, truyền thông,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khán giả; đối tượng tiếp nhận (thông tin, truyền thông,...)

    • Khán giả của bộ phim này rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.