取钱

取钱
qián
thủ tiền

rút tiền mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rút tiền mặt

    • Tôi muốn đi ngân hàng rút tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.