发行人

发行人
xíngrén
phát hành nhân

nhà xuất bản; nhà phát hành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà xuất bản; nhà phát hành

    • Nhà xuất bản là ai?

  2. danh từ

    nhà phát hành; bên phát hành

    • Người phát hành là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.